Vị trí tại Mỹ Hạnh
Đường Gò Hưu, Mỹ Hạnh, Tây Ninh (địa bàn Long An cũ), kết nối qua ĐT824 – Nguyễn Văn Bứa. Hãy kiểm tra tuyến đi làm thực tế và giờ cao điểm.
Xem vị trí và kết nối →Cập nhật: 06/09/2026
Giá bán dự kiến theo từng phương án thanh toán, vốn ban đầu, tiến độ đóng tiền và chính sách hỗ trợ lãi suất — tổng hợp bởi Happy Land.
The Ori Space là dự án căn hộ sở hữu lâu dài đầu tiên tại Mỹ Hạnh, Tây Ninh — khu vực giáp ranh phía Tây TP.HCM. Toàn dự án gồm 1.646 căn thuộc 3 tòa, dự kiến bàn giao Quý IV/2028. Các con số dưới đây lấy từ tài liệu triển khai kinh doanh tháng 8/2026 (giai đoạn rumor, chưa gồm VAT); bảng giá chính thức được công bố tại lễ mở bán.
Thông tin tham khảo từ tài liệu triển khai kinh doanh ngày 15/08/2026.
Đường Gò Hưu, Mỹ Hạnh, Tây Ninh (địa bàn Long An cũ), kết nối qua ĐT824 – Nguyễn Văn Bứa. Hãy kiểm tra tuyến đi làm thực tế và giờ cao điểm.
Xem vị trí và kết nối →Giá Rumor chưa gồm VAT và kinh phí bảo trì. Mức thấp nhất trong bảng áp dụng cho thanh toán sớm 95%. Tài liệu dự kiến công bố giá chính thức tại lễ mở bán 03/10/2026; cần xác nhận lịch và văn bản áp dụng.
Xem bảng giá và phương án thanh toán →Chọn loại căn 1PN+, 2PN hoặc 3PN, rồi kiểm tra mã căn, tầng, hướng, diện tích tim tường/thông thủy và tổng chi phí. Tổng số căn trong dự án không phải số căn còn bán.
Xem mặt bằng căn hộ →Gửi loại căn, ngân sách và thời điểm muốn nhận nhà. Happy Land sẽ kiểm tra danh sách có ngày cập nhật, điều kiện thanh toán và lịch xem với bên bán.
Yêu cầu giá và tình trạng của cănSo sánh theo vị trí, ngân sách và thời gian nhận nhà cùng Happy Land: Dự án Tây Ninh – Long An · Dự án trên toàn Việt Nam
Giá bán & chính sách
Theo tài liệu ngày 15/08/2026: giá Rumor, chưa VAT và kinh phí bảo trì. Mức thấp nhất áp dụng cho thanh toán sớm 95%. Giá chính thức dự kiến công bố tại lễ mở bán 03/10/2026; cần xác nhận lịch và chính sách bằng văn bản.
| Phương án thanh toán | 1PN+ | 2PN | 3PN |
|---|---|---|---|
| Niêm yết – Vay (HTLS 4 năm) | 1,3 tỷ | 1,5 tỷ | 2,2 tỷ |
| Thanh toán chuẩn | 1,2 tỷ | 1,4 tỷ | 2,1 tỷ |
| Thanh toán sớm 95% | 1,1 tỷ | 1,3 tỷ | 1,9 tỷ |
| Vốn ban đầu (10%) Chưa VAT | 130 triệu | 150 triệu | 220 triệu |
15 đợt, trải đều tới khi nhận Giấy chứng nhận.
| Đợt | Tỷ lệ | Cách ngày | 1PN+ | 2PN | 3PN |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10% | 10 | 130 triệu | 150 triệu | 220 triệu |
| 2 – 13 (12 đợt) | 5% | 30 | 65 triệu/tháng | 75 triệu/tháng | 110 triệu/tháng |
| 14 | 25% | Bàn giao | 325 triệu | 375 triệu | 550 triệu |
| 15 | 5% | GCN | 65 triệu | 75 triệu | 110 triệu |
| Tổng | 100% | — | 1,3 tỷ | 1,5 tỷ | 2,2 tỷ |
Khách hàng 30% – ngân hàng 70%.
| Đợt | Khách hàng | Ngân hàng | Cách ngày | 1PN+ | 2PN | 3PN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10% | — | 10 | 130 triệu | 150 triệu | 220 triệu |
| 2 | 5% | 55% | 30 | 65 triệu | 75 triệu | 110 triệu |
| 3 | 15% | 10% | Bàn giao | 195 triệu | 225 triệu | 330 triệu |
| 4 | 5% | — | GCN | — | — | — |
| Tổng | 30% | 70% | — | 390 triệu | 450 triệu | 660 triệu |
Gói tỷ suất đầu tư thấp — chỉ 10% đến khi nhận nhà.
| Đợt | Khách hàng | Ngân hàng | Cách ngày | 1PN+ | 2PN | 3PN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10% | — | 10 | 130 triệu | 150 triệu | 220 triệu |
| 2 | — | 35% | 30 | — | — | — |
| 3 | 20% | 30% | Bàn giao | 260 triệu | 300 triệu | 440 triệu |
| 4 | 5% | — | GCN | — | — | — |
| Tổng | 30% | 70% | — | 390 triệu | 450 triệu | 660 triệu |
Theo tiến độ — chỉ từ 3,7 triệu đồng/tháng (2PN).
| Đợt | Tỷ lệ | Cách ngày | 1PN+ | 2PN | 3PN |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10% | 10 | 130 triệu | 150 triệu | 220 triệu |
| 2 – 3 (2 đợt) | 5% | 30 | 65 triệu/tháng | 75 triệu/tháng | 110 triệu/tháng |
| 4 – 15 (12 đợt) | 0,25% | 30 | 3,2 triệu/tháng | 3,7 triệu/tháng | 5,5 triệu/tháng |
| 16 | 10% | 30 | 130 triệu | 150 triệu | 220 triệu |
| 17 – 24 (8 đợt) | 0,25% | 30 | 3,2 triệu/tháng | 3,7 triệu/tháng | 5,5 triệu/tháng |
| 25 | 10% | 30 | 130 triệu | 150 triệu | 220 triệu |
| 26 | 50% | Bàn giao | 650 triệu | 750 triệu | 1.100 triệu |
| 27 | 5% | GCN | 65 triệu | 75 triệu | 110 triệu |
| Tổng | 100% | — | 1,3 tỷ | 1,5 tỷ | 2,2 tỷ |
3.750.000 VNĐ/tháng cho căn 2PN trong các đợt giãn.
Kéo dài 48 tháng theo tiến độ.
| Đợt | Tỷ lệ | Cách ngày | 1PN+ | 2PN | 3PN |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10% | 10 | 130 triệu | 150 triệu | 220 triệu |
| 2 – 3 | 5% | 30 | 65 triệu/tháng | 75 triệu/tháng | 110 triệu/tháng |
| 4 – 23 (20 đợt) | 0,25% | 30 | 3,2 triệu/tháng | 3,7 triệu/tháng | 5,5 triệu/tháng |
| 24 | 25% | Bàn giao | 325 triệu | 375 triệu | 550 triệu |
| 25 – 34 (10 đợt) | 0,25% | 30 | 3,2 triệu/tháng | 3,7 triệu/tháng | 5,5 triệu/tháng |
| 35 | 15% | 30 | 195 triệu | 225 triệu | 330 triệu |
| 36 – 45 (10 đợt) | 0,25% | 30 | 3,2 triệu/tháng | 3,7 triệu/tháng | 5,5 triệu/tháng |
| 46 | 25% | 90 | 325 triệu | 375 triệu | 550 triệu |
| 47 | 5% | GCN | 65 triệu | 75 triệu | 110 triệu |
| Tổng | 100% · 48 tháng | — | 1,3 tỷ | 1,5 tỷ | 2,2 tỷ |
VietinBank – Chi nhánh Bắc Sài Gòn (thư chào ngày 12/08/2026)
Bảng giá và chính sách mang tính tham khảo tại thời điểm truyền thông (tháng 8/2026), chưa bao gồm VAT và kinh phí bảo trì. Chính sách ngân hàng do ngân hàng quyết định theo hồ sơ từng khách hàng.
Sản phẩm
Cơ cấu sản phẩm tối ưu cho nhu cầu an cư và khả năng tài chính của thế hệ trẻ, gia đình trẻ.
42,4 m²
49,8 – 56,1 m²
83,0 m²
Layout và diện tích tim tường theo hồ sơ thiết kế; số liệu chính thức căn cứ hợp đồng mua bán.
Theo tài liệu triển khai kinh doanh tháng 8/2026 (chưa gồm VAT): căn 1PN+ khoảng 1,1 – 1,3 tỷ đồng, căn 2PN khoảng 1,3 – 1,5 tỷ đồng, căn 3PN khoảng 1,9 – 2,2 tỷ đồng. Mức thấp nhất áp dụng cho phương án thanh toán sớm 95%, mức cao nhất là giá niêm yết khi vay ngân hàng. Đây là giá dự kiến — bảng giá chính thức công bố tại lễ mở bán.
Vốn ban đầu là 10% giá trị căn hộ: khoảng 130 triệu đồng với căn 1PN+, 150 triệu đồng với căn 2PN và 220 triệu đồng với căn 3PN (chưa gồm VAT). Sau đó khách hàng đóng tiếp theo tiến độ của phương án đã chọn.
Phương án tiêu chuẩn chia làm 15 đợt: đợt 1 đóng 10%, từ đợt 2 đến đợt 13 mỗi đợt 5% cách nhau 30 ngày, đợt 14 đóng 25% khi bàn giao và đợt 15 đóng 5% khi có Giấy chứng nhận. Ngoài ra còn các phương án vay ngân hàng, thanh toán 15%/45%/50% đến khi nhận nhà và thanh toán sớm 70%/95% có chiết khấu.
Tài liệu bán hàng tháng 8/2026 nêu hỗ trợ lãi suất 0% tối đa 2 năm và phương án 4 năm với 7,5%/năm trong 2 năm sau khi nhận nhà. Thời gian hỗ trợ không xác nhận ngày bàn giao. Điều kiện áp dụng và chính sách vay cần được ngân hàng và bên bán xác nhận cho hồ sơ cụ thể.
Chưa. Các con số trên là giá trước thuế theo tài liệu triển khai. Khi nhận bảng giá chính thức, hãy kiểm tra rõ cấu trúc giá: giá trước thuế, VAT 10%, phí bảo trì 2% và các khoản ưu đãi/chiết khấu đi kèm.
The Ori Space đang được nhiều đơn vị phân phối độc lập tiếp thị song song — Happy Land là một trong số đó, không phải chủ đầu tư và không độc quyền. Trước lễ mở bán chính thức (dự kiến 03/10/2026), mỗi đơn vị cập nhật số liệu ở thời điểm khác nhau nên giá có thể chênh lệch. Bảng giá trên trang này lấy trực tiếp từ tài liệu triển khai kinh doanh của chủ đầu tư (tháng 8/2026) và thư chào tín dụng VietinBank (12/08/2026).
Gửi loại căn, ngân sách và thời điểm muốn nhận nhà. Happy Land sẽ kiểm tra giá, các khoản đã bao gồm và danh sách có ngày cập nhật với bên bán.
Zalo 0903 475 802Đăng ký tư vấn
Để lại thông tin, đội ngũ tư vấn sẽ gửi bảng giá chi tiết, quỹ căn còn lại và phương án thanh toán phù hợp nhất với tài chính của bạn.